Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Einzelticket' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Einzelticket
das
[ˈaɪ̯nt͡sl̩ˌtɪkət]
Danh từ
Số nhiều: Einzeltickets
Định nghĩa
1
vé lẻ
- Vé vào cửa hoặc vé sử dụng dịch vụ dành cho một người.
Eintrittskarte für eine Person
Das
Einzelticket
ist im Vergleich zu Gruppenkarten teurer.
Vé lẻ đắt hơn so với vé nhóm.
Từ đồng nghĩa
Einzelkarte
Từ trái nghĩa
Gruppenkarte
Gruppenticket
Danh từ