Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eiscreme' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eiscreme
die
[ˈaɪ̯sˌkʁɛːm]
Danh từ
Số nhiều: Eiscremes
Định nghĩa
1
kem
- kem ăn được; kem
essbares Eis; Speiseeis
Als Nachtisch gibt es heute
Eiscreme
.
Hôm nay món tráng miệng có kem.
„
Eiscreme
hatte ich seit Jahren nicht mehr gegessen.“
Từ đồng nghĩa
Eis
Speiseeis
"Tôi đã không ăn kem nhiều năm nay."
Danh từ