Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eisenkiste' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eisenkiste
die
[ˈaɪ̯zn̩ˌkɪstə]
Danh từ
Số nhiều: Eisenkisten
Định nghĩa
1
thùng sắt
- Kiste hoặc thùng được làm bằng sắt.
Kiste, hergestellt aus Eisen
„Sie setzten mich bei der Vauxhall-Brücke ab, mit meiner schweren
Eisenkiste
und einem dicken Inspektor als meinem Begleiter.“
“Họ để tôi xuống ở cầu Vauxhall, cùng với chiếc thùng sắt nặng của tôi và một viên thanh tra béo làm người đi cùng.”
Danh từ