Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eisenklappe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eisenklappe
die
[ˈaɪ̯zn̩ˌklapə]
Danh từ
Số nhiều: Eisenklappen
Định nghĩa
1
nắp sắt
- Một cái nắp hoặc cánh đậy được làm bằng sắt.
Klappe aus Eisen
„Er spuckte forsch hinein und schloss die lose
Eisenklappe
scheppernd.“
Anh ta mạnh bạo nhổ vào đó rồi đóng sầm cái nắp sắt lỏng lẻo lại, phát ra tiếng leng keng.
Danh từ