Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eisenlanze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eisenlanze
die
[ˈaɪ̯zn̩ˌlant͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Eisenlanzen
Định nghĩa
1
giáo sắt
- Cây giáo có mũi nhọn làm bằng sắt.
Lanze mit einer Spitze aus Eisen
„Ich streckte meine Hände aus und legte sie um den rauen Stab der schweren
Eisenlanze
.“
“Tôi duỗi tay ra và đặt chúng quanh cán thô ráp của cây giáo sắt nặng nề.”
Danh từ