Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eisentreppe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eisentreppe
die
[ˈaɪ̯zn̩ˌtʁɛpə]
Danh từ
Số nhiều: Eisentreppen
Định nghĩa
1
cầu thang sắt
- Cầu thang được làm bằng sắt.
Treppe aus Eisen
„Harrogate stieg die
Eisentreppe
hinunter.“
Harrogate bước xuống cầu thang sắt.
„Es ist ein weiter Weg, der über eine
Eisentreppe
und über einen Gang führt, vorbei an zahllosen gescheiterten Existenzen.“
Đó là một quãng đường dài, đi qua một cầu thang sắt và một hành lang, ngang qua vô số cuộc đời thất bại.
Danh từ