Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eistüte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eistüte
die
[ˈaɪ̯sˌtyːtə]
Danh từ
Số nhiều: Eistüten
Định nghĩa
1
ốc quế
- một loại bánh waffle có hình phễu dùng để đựng kem
eine trichterförmige Waffel für Speiseeis
Ich habe mir eine
Eistüte
gekauft.
Tôi đã mua một cái ốc quế.
Từ trái nghĩa
Becher
Eisbecher
Danh từ