Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Elbufer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Elbufer
das
[ˈɛlpˌʔuːfɐ]
Danh từ
Số nhiều: Elbufer
Định nghĩa
1
bờ sông Elbe
- Khu vực ven bờ của sông Elbe.
Randbereich der Elbe
Ab mit dem Hund ins Auto und los gehts zu einem schönen, langen Spaziergang am
Elbufer
.
Cho chó lên xe rồi chúng ta lên đường đi dạo một quãng dài thật đẹp ở bờ sông Elbe.
Danh từ