Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Elefantenkalb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Elefantenkalb
das
[eləˈfantn̩ˌkalp]
Danh từ
Số nhiều: Elefantenkälber
Định nghĩa
1
voi con
- Con voi còn non, là con non của loài voi.
Jungtier eines Elefanten
„
Elefantenkälber
haben zudem natürliche Fressfeinde.“
Ngoài ra, voi con cũng có những kẻ thù săn mồi tự nhiên.
Danh từ