Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Elektronenhirn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Elektronenhirn
das
[elɛkˈtʁoːnənˌhɪʁn]
Danh từ
Số nhiều: Elektronenhirne
Định nghĩa
1
máy tính
- thiết bị điện tử dùng để xử lý, lưu trữ và tính toán dữ liệu theo chương trình
Computer
Danh từ