Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Elementarladung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Elementarladung
die
[eləmɛnˈtaːɐ̯ˌlaːdʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Elementarladungen
Định nghĩa
1
điện tích cơ bản
- điện tích nhỏ nhất có thể phát hiện được
kleinste nachweisbare Ladung
Die Ladung eines Atomkerns ist ein ganzzahliges Vielfaches der
Elementarladung
.
Điện tích của hạt nhân nguyên tử là một bội số nguyên của điện tích cơ bản.
Danh từ