Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Elk' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Elk
der
[ɛlk]
Danh từ
Số nhiều: Elken
Định nghĩa
1
nai sừng tấm
- một loài động vật có vú lớn thuộc họ hươu nai, phân biệt với hươu đỏ châu Âu
Elch
„An den Hirschen und
Elken
lag freilich wenig oder gar nichts.“
„Tất nhiên là trên những con hươu và nai sừng tấm hầu như chẳng có gì hoặc hoàn toàn không có gì cả.“
Từ đồng nghĩa
Elch
Danh từ