Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Elternschlafzimmer' nghĩa là gì?
Elternschlafzimmer
das
[ˈɛltɐnˌʃlaːft͡sɪmɐ]
Danh từ
Số nhiều: Elternschlafzimmer
Định nghĩa
1
phòng ngủ của bố mẹ
- phòng ngủ dành riêng cho cha mẹ trong một ngôi nhà
Schlafzimmer für die Eltern
„Im
Elternschlafzimmer
suchte sie im Kleiderschrank.“
Cô ấy tìm kiếm trong tủ quần áo ở phòng ngủ của bố mẹ.
Danh từ