Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Empfindungsvermögen' nghĩa là gì?
Empfindungsvermögen
das
[ɛmˈp͡fɪndʊŋsfɛɐ̯ˌmøːɡn̩]
Danh từ
Định nghĩa
1
khả năng cảm giác
- năng lực cảm nhận hoặc tiếp nhận cảm giác.
das Vermögen zur Empfindung
Danh từ