Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Emsigkeit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Emsigkeit
die
[ˈɛmzɪçkaɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Emsigkeiten
Định nghĩa
1
sự cần cù
- sự chăm chỉ, siêng năng không mệt mỏi
Fleiß, unermüdliche Eifrigkeit
Mit
Emsigkeit
pflücken die Kinder die Äpfel.
Với sự cần cù, lũ trẻ hái những quả táo.
Danh từ