Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Endokard' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Endokard
das
[ˌɛndoˈkaʁt]
Danh từ
Số nhiều: Endokarde
Định nghĩa
1
nội tâm mạc
- lớp trong cùng của thành tim
die innerste Schicht der Herzwand
Durch seine glatte Oberfläche verhindert das
Endokard
, dass das Blut an der Herzwand festklebt und Gerinnsel bildet.
Nhờ bề mặt nhẵn, nội tâm mạc ngăn không cho máu dính vào thành tim và hình thành cục máu đông.
Từ đồng nghĩa
Herzinnenhaut
Danh từ