'Endphase' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Endphasedie
[ˈɛntˌfaːzə]Danh từSố nhiều: Endphasen
Định nghĩa
1
giai đoạn cuối- phần cuối cùng của một khoảng thời gian (giai đoạn), đánh dấu sự kết thúc của một quá trình phát triển
letzter Teil eines Zeitraumes (Phase), der das Ende einer Entwicklung markiert
„"Für den HSV ist die Endphase der Saison inzwischen wie für kein anderes Team zur Frage der Ressourcen geworden. Spiele im Drei- oder Vier-Tages-Rhythmus zählen zu den Strukturelementen einer verrückten Saison. […]"“
"Đối với HSV, giai đoạn cuối của mùa giải đã trở thành vấn đề về nguồn lực mà không đội nào khác phải đối mặt. Các trận đấu với nhịp độ ba hoặc bốn ngày một lần đã trở thành yếu tố cấu trúc của một mùa giải điên rồ. […]"