Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Endziffer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Endziffer
die
[ˈɛntˌt͡sɪfɐ]
Danh từ
Số nhiều: Endziffern
Định nghĩa
1
chữ số cuối
- chữ số cuối cùng của một con số
letzte Ziffer einer Zahl
3 ist die
Endziffer
der Zahl 573.
3 là chữ số cuối của số 573.
„Nicht nur für Zahlenmystiker interessant: Wendepunkte der Geschichte trugen sich des Öfteren in Jahren mit der
acht zu.“
Endziffer
Không chỉ thú vị với những người mê số học: các bước ngoặt lịch sử thường xảy ra vào những năm có chữ số cuối là tám.
Danh từ