Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Energieknappheit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Energieknappheit
die
[enɛʁˈɡiːknaphaɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Energieknappheiten
Định nghĩa
1
khan hiếm năng lượng
- tình trạng thiếu hụt nguồn năng lượng cần thiết
Mangel an ausreichend Energie
„Hinzu kam die gravierende
Energieknappheit
.“
Thêm vào đó là tình trạng khan hiếm năng lượng nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
Energiemangel
Danh từ