Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Entenbraten' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Entenbraten
der
[ˈɛntn̩ˌbʁaːtn̩]
Danh từ
Số nhiều: Entenbraten
Định nghĩa
1
vịt quay
- món vịt được nướng trong lò
in einem (Back-)Ofen gebackene Ente
„Es riecht nach
Entenbraten
, sagte Albrecht.“
"Có mùi vịt quay," Albrecht nói.
Danh từ