Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Entwicklungsabschnitt' nghĩa là gì?
Entwicklungsabschnitt
der
[ɛntˈvɪklʊŋsˌʔapʃnɪt]
Danh từ
Số nhiều: Entwicklungsabschnitte
Định nghĩa
1
giai đoạn
- Phần hoặc thời kỳ trong một quá trình phát triển.
Abschnitt einer Entwicklung
Danh từ