Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Erblindung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Erblindung
die
[ɛɐ̯ˈblɪndʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Erblindungen
Định nghĩa
1
mù lòa
- Tình trạng mất khả năng nhìn, không còn thị lực.
Verlust des Augenlichts
Seit seiner
Erblindung
ist er auf fremde Hilfe angewiesen.
Kể từ khi bị mù lòa, anh ấy phải phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
Danh từ