Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Erdäpfelsalat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Erdäpfelsalat
der
[ˈeːɐ̯tʔɛp͡fl̩zaˌlaːt]
Danh từ
Số nhiều: Erdäpfelsalate
Định nghĩa
1
salad khoai tây
- Món salad làm từ khoai tây đã được nấu chín.
Salat aus (gekochten) Kartoffeln
Der
Erdäpfelsalat
schmeckt heute überhaupt nicht nach Erdäpfeln.
Món salad khoai tây hôm nay hoàn toàn không có vị khoai tây.
Từ đồng nghĩa
Kartoffelsalat
Danh từ