Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Erdbeerkonfitüre' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Erdbeerkonfitüre
die
[ˈeːɐ̯tbeːɐ̯kɔnfiˌtyːʁə]
Danh từ
Số nhiều: Erdbeerkonfitüren
Định nghĩa
1
mứt dâu
- Loại mứt được làm từ quả dâu tây.
Konfitüre aus Erdbeeren
Danh từ