Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Erdbeerkuchen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Erdbeerkuchen
der
[ˈeːɐ̯tbeːɐ̯ˌkuːxn̩]
Danh từ
Số nhiều: Erdbeerkuchen
Định nghĩa
1
bánh dâu
- Một loại bánh ngọt được làm với dâu tây.
Ein süßes Backwerk mit Erdbeeren
Zum Geburtstag wünsche ich mir einen leckeren
Erdbeerkuchen
.
Vào dịp sinh nhật, tôi mong có một chiếc bánh dâu tây thơm ngon.
Từ trái nghĩa
Apfelkuchen
Zwetschgenkuchen
Danh từ