Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Erdbeersekt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Erdbeersekt
der
[ˈeːɐ̯tbeːɐ̯ˌzɛkt]
Danh từ
Số nhiều: Erdbeersekte
Định nghĩa
1
vang sủi dâu
- Rượu vang sủi được làm từ dâu tây.
Sekt aus Erdbeeren
Danh từ