Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Erdenbürgerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Erdenbürgerin
die
[ˈeːɐ̯dn̩ˌbʏʁɡəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Erdenbürgerinnen
Định nghĩa
1
người Trái Đất
- Người phụ nữ sống trên Trái Đất; nữ cư dân của địa cầu.
Bewohnerin der Erde
Từ đồng nghĩa
Erdbewohnerin
Danh từ