Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ergetag' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ergetag
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Ergetage
Định nghĩa
1
thứ Ba
- Tên gọi khác của ngày thứ Ba.
Dienstag
Am
Ergetag
fuhr ich zurück nach Österreich.
Vào thứ Ba, tôi đã quay trở lại Áo.
Từ đồng nghĩa
Dienstag
Erchtag
Danh từ