Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eritreer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eritreer
der
[eʁiˈtʁeːɐ]
Danh từ
Số nhiều: Eritreer
Định nghĩa
1
người Eritrea
- công dân của Eritrea; người mang quốc tịch Eritrea
Staatsbürger von Eritrea
Die
Eritreer
wollten an dem Abend zurück nach Asmara fliegen.
Những người Eritrea muốn bay trở lại Asmara vào tối hôm đó.
Danh từ