thu nhận tri thức- Sự đạt được kiến thức hoặc hiểu biết mới.
Erlangung neuer Kenntnisse/neuen Wissens
„Wissenschaft zielt auf Erkenntnisgewinn.“
“Khoa học hướng tới việc thu nhận tri thức.”
[René Descartes:] „Für die Suche nach dem formuliert er strenge Regeln – ähnlich den Verfahren und Arbeitsmethoden in der Mathematik.“
Erkenntnisgewinn
[René Descartes:] “Đối với việc tìm kiếm sự thu nhận tri thức, ông đề ra những quy tắc nghiêm ngặt – tương tự như các quy trình và phương pháp làm việc trong toán học.”