Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Erlenholz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Erlenholz
das
[ˈɛʁlənˌhɔlt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Erlenhölzer
Định nghĩa
1
gỗ tống quán sủi
- Gỗ lấy từ cây tống quán sủi.
das Holz der Erle
Er verwendete zum Heizen
Erlenholz
.
Anh ấy đã dùng gỗ tống quán sủi để sưởi ấm.
Danh từ