Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Erwachsenenkörper' nghĩa là gì?
Erwachsenenkörper
der
[ɛɐ̯ˈvaksənənˌkœʁpɐ]
Danh từ
Số nhiều: Erwachsenenkörper
Định nghĩa
1
cơ thể người lớn
- Cơ thể của một người đã trưởng thành.
Körper eines Erwachsenen
Từ trái nghĩa
Kinderkörper
Từ cụ thể hơn
Frauenkörper
Männerkörper
Danh từ