

mã sản xuất- Tổ hợp chữ số và chữ cái cung cấp các thông tin khác nhau về trứng được bán, như hình thức chăn nuôi, quốc gia xuất xứ và cơ sở sản xuất.
Zahlen-/Buchstabenkombination, die verschiedene Informationen (Haltungsform, Herkunftsland, Erzeuger) über Eier, die verkauft werden, gibt