Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eselstall' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eselstall
der
[ˈeːzl̩ˌʃtal]
Danh từ
Số nhiều: Eselställe
Định nghĩa
1
chuồng lừa
- Chuồng dùng để nuôi hoặc nhốt lừa.
Stall, der zur Unterbringung von Eseln dient
„Er hatte einen Minderwertigkeitskomplex wie ein Maultier im
Eselstall
.“
“Ông ta có mặc cảm tự ti như một con la trong chuồng lừa.”
Danh từ