Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Espenlaub' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Espenlaub
das
[ˈɛspn̩ˌlaʊ̯p]
Danh từ
Định nghĩa
1
lá dương rung
- Lá của cây dương rung.
Blätter der Zitterpappel
Ich muss noch das ganze
Espenlaub
aus der Einfahrt fegen.
Tôi դեռ phải quét hết lá dương rung khỏi lối xe vào.
Danh từ