Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Essiglösung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Essiglösung
die
[ˈɛsɪçˌløːzʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Essiglösungen
Định nghĩa
1
dung dịch giấm
- Hỗn hợp lỏng gồm nước và giấm.
flüssiges Gemisch aus Wasser und Essig
„Nur eine spezielle
Essiglösung
konnte den Schmerz lindern.“
“Chỉ có một dung dịch giấm đặc biệt mới có thể làm dịu cơn đau.”
Danh từ