Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Essigsäureester' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Essigsäureester
der
[ˈɛsɪçzɔɪ̯ʁəˌʔɛstɐ]
Danh từ
Số nhiều: Essigsäureester
Định nghĩa
1
este axetat
- Este được tạo thành từ axit axetic.
Ester der Essigsäure
Danh từ