'Esszwang' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Esszwangder
[ˈɛsˌt͡svaŋ]Danh từSố nhiều: Esszwänge
Định nghĩa
1
cuồng ăn- Sự thôi thúc ăn uống rất mạnh, mang tính bệnh lý, ngay cả khi không hề đói.
starker, krankhafter Drang zu essen (ohne hungrig zu sein)
„Pope beschreibt respektvoll und einfühlsam den Esszwang seines Protagonisten, listet auf, dass Essen nicht nur Nahrungsaufnahme ist. Es dient dem Zeitvertreib, hilft ihm zu vergessen, ist ein Hobby, eine Lebensaufgabe, verschafft ihm Glück und Wohlbefinden.“
“Pope mô tả một cách tôn trọng và đầy đồng cảm chứng cuồng ăn của nhân vật chính của mình, đồng thời liệt kê rằng việc ăn không chỉ là tiếp nhận thức ăn. Nó dùng để giết thời gian, giúp anh ta quên đi, là một sở thích, một nhiệm vụ của cuộc đời, mang lại cho anh ta hạnh phúc và cảm giác dễ chịu.”