Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ethansäure' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ethansäure
die
[eˈtaːnˌzɔɪ̯ʁə]
Danh từ
Định nghĩa
1
axit etanoic
- Tên gọi theo IUPAC của axit axetic.
der IUPAC-Name für Essigsäure
Ethansäure
besitzt mit 118 °C eine relativ hohe Siedetemperatur gegenüber polaren Stoffen mit vergleichbarer molarer Masse[.]
Axit etanoic có nhiệt độ sôi tương đối cao là 118 °C so với các chất phân cực có khối lượng mol tương đương.
Từ đồng nghĩa
Essigsäure
Danh từ