Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eulenauge' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eulenauge
das
[ˈɔɪ̯lənˌʔaʊ̯ɡə]
Danh từ
Số nhiều: Eulenaugen
Định nghĩa
1
mắt cú
- Con mắt của con cú mèo.
Auge einer Eule
„Ein paar Autolichter tauchten wie
Eulenaugen
im Dunkel auf und verschwanden wieder.“
“Vài ánh đèn ô tô hiện lên trong bóng tối như những con mắt cú rồi আবার biến mất.”
Danh từ