Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Existenzberechtigung' nghĩa là gì?
Existenzberechtigung
die
[ɛksɪsˈtɛnt͡sbəˌʁɛçtɪɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Existenzberechtigungen
Định nghĩa
1
chính danh
- Quyền hoặc sự chính đáng để tồn tại hay hiện diện.
Recht zum Dasein oder Vorhandensein
Danh từ