Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Exitus' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Exitus
der
[ˈɛksitʊs]
Danh từ
Định nghĩa
1
cái chết
- sự chấm dứt sự sống; cái chết của một người.
Tod
Der
Exitus
trat um 14:35 Uhr ein.
Cái chết xảy ra vào lúc 14:35.
Từ đồng nghĩa
Ableben
Sterben
Tod
Danh từ