'Exkursion' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Exkursiondie
[ɛkskʊʁˈzi̯oːn]Danh từSố nhiều: Exkursionen
Định nghĩa
1
chuyến thực địa- Chuyến đi học tập hoặc khảo sát được tổ chức dưới sự hướng dẫn chuyên môn, thường nhằm mục đích nghiên cứu, quan sát và thu thập kiến thức thực tế.
Lehrausflug unter wissenschaftlicher Leitung
Exkursionen sind wichtige Bestandteile der Ausbildung in vielen Wissenschaften.
Các chuyến thực địa là những thành phần quan trọng của quá trình đào tạo trong nhiều ngành khoa học.
„Die Exkursion beginnt auf der Balduinbrücke, weil man hier einen guten Überblick über viele geographische und historische Aspekte erhält, die für die Entwicklung der Koblenzer Altstadt ursächlich waren.“
“Chuyến thực địa bắt đầu ở cầu Balduin, vì tại đây người ta có được cái nhìn tổng quan rõ ràng về nhiều khía cạnh địa lý và lịch sử, những yếu tố đã góp phần quyết định vào sự phát triển của khu phố cổ Koblenz.”