

sự chuẩn bị gửi hàng- hành động chuẩn bị hoàn tất để gửi đi
das Fertigmachen zum Versand
sự gửi hàng- hành động vận chuyển hoặc gửi đi
Versendung
phòng vận chuyển- bộ phận trong công ty chịu trách nhiệm gửi hàng
Versandabteilung einer Firma
cuộc thám hiểm- chuyến đi với mục đích nghiên cứu hoặc khám phá
Forschungsreise
cuộc viễn chinh- cuộc hành quân hoặc chiến dịch quân sự
Kriegszug