

đề cương- Khái niệm, kế hoạch hoặc bản tổng quan làm cơ sở cho một phần trình bày chi tiết hơn.
Konzept, Plan, Übersicht für eine ausführlichere Darstellung
mở đầu- Phần giới thiệu người xem vào một vở kịch, trình bày những tiền đề và hoàn cảnh quyết định hiện tại trước khi hành động chính làm thay đổi tình huống bắt đầu.
Einführung des Zuschauers in ein Drama
đoạn mở- Phần mở đầu của một tác phẩm âm nhạc.
einleitender Teil eines Musikstücks
triển lãm- Sự kiện được tổ chức để giới thiệu một số sự vật hoặc nội dung nhất định đến công chúng.
Veranstaltung, um bestimmte Dinge einem Publikum bekannt zu machen
phơi nhiễm- Trạng thái bị đặt dưới tác động của một yếu tố ảnh hưởng nhất định, thường là có hại.
der Zustand, einer bestimmten wirkenden (oft schädlichen) Einflussgröße ausgesetzt zu sein