Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fülli' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fülli
der
[ˈfʏli]
Danh từ
Số nhiều: Fülli
Định nghĩa
1
bút mực
- dụng cụ viết có chứa bình mực bên trong
Schreibgerät, das einen Tank für Tinte enthält
Từ đồng nghĩa
Feder
Federhalter
Füller
Füllfeder
Füllfederhalter
Füllhalter
Danh từ