Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fünfbettzimmer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fünfbettzimmer
das
[ˈfʏnfbɛtˌt͡sɪmɐ]
Danh từ
Số nhiều: Fünfbettzimmer
Định nghĩa
1
phòng năm giường
- phòng được trang bị chính xác năm chiếc giường
Zimmer mit (genau) fünf Betten
Von Gemütlichkeit kann in diesem
Fünfbettzimmer
gleich gar keine Rede sein.
Không thể nói đến sự ấm cúng trong phòng năm giường này.
Từ trái nghĩa
Dreibettzimmer
Einbettzimmer
Sechsbettzimmer
Siebenbettzimmer
Vierbettzimmer
Zweibettzimmer
Danh từ