

lời bênh vực- sự bênh vực, lời động viên hoặc hỗ trợ bằng lời nói
Fürsprache; Zuspruch; verbale Unterstützung
đại từ- tên gọi tiếng Đức cho Pronomen; đây là một từ loại mà các từ thuộc loại này có thể thay thế một từ khác (thường là danh từ) hoặc một thành phần câu trong câu với chức năng tương tự
deutsche Bezeichnung für Pronomen; es handelt sich bei Fürwörtern um eine Wortart, deren Wörter ein anderes Wort (meist ein Nomen) oder ein Satzglied im Satz in gleicher Funktion ersetzen kann.