Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Familienfotoalbum' nghĩa là gì?
Familienfotoalbum
das
[faˈmiːli̯ənfoːtoˌʔalbʊm]
Danh từ
Số nhiều: Familienfotoalben
Định nghĩa
1
album ảnh gia đình
- Album chứa các bức ảnh của gia đình.
Album, das Familienfotos enthält
„Die haben die
Familienfotoalben
gestohlen.“
“Họ đã đánh cắp các album ảnh gia đình.”
Danh từ