Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Farad' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Farad
das
[faˈʁaːt]
Danh từ
Số nhiều: Farad
Định nghĩa
1
farad
- Đơn vị đo điện dung trong hệ SI.
Maßeinheit der elektrischen Kapazität
Doppelschicht-Kondensatoren können Kapazitäten von mehreren tausend
Farad
aufweisen.
Các tụ điện lớp kép có thể có điện dung lên tới vài nghìn farad.
Danh từ